Tạo bảng xếp hạng Brawl Stars theo tiêu chí của riêng bạn.

trình tạo tier list Brawl Stars

trình tạo tier list Brawl Stars

Dùng công cụ tạo tier list Brawl Stars để xếp hạng 106 ảnh brawler. Kéo brawler từ S đến F, đặt tiêu chí riêng rồi lưu, chia sẻ hoặc xuất PNG.

Miễn phíKhông cần đăng ký106 brawler portraitsSave & sharePNG export
Brawler portraits arranged on a Brawl Stars Tier List Maker boardCustom tier rows edited in a Brawl Stars Tier List MakerA saved draft open in the Brawl Stars Tier List MakerA shareable PNG from the Brawl Stars Tier List Maker
Saved locally in this browser
03 Save & Share
02Kéo để xếp hạngLIVE EDITOR
0 images ranked
Drop the best here
Drop images here
Drop images here
Drop images here
Drop images here
Drop images here
Ảnh chụp dữ liệu tháng 8 năm 2026

Tier list Brawl Stars tháng 8 năm 2026

Dùng tier list tổng thể Brawl Stars này làm mốc tham khảo có ngày trước khi tạo bảng xếp hạng riêng. BrawlMetrics gộp mọi chế độ vào một góc nhìn thống kê, còn trình chỉnh sửa bên dưới cho phép đổi chế độ, bản đồ và tiêu chí.

August 31, 2026Cập nhật
106brawler được xếp hạng
25,302,640trận được phân tích
70% WR / 30% lượt dùngMô hình điểm
S+

S+ Tier

2 brawler
  • Wendy
    Wendy#1 · 70.6% WR · 1.13% Dùng
    285,216 trận
  • Nori
    Nori#2 · 63.8% WR · 3.05% Dùng
    772,892 trận
S

S Tier

6 brawler
  • Gus
    Gus#3 · 66.7% WR · 0.77% Dùng
    195,767 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Bolt
    Bolt#4 · 65.2% WR · 0.75% Dùng
    188,530 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Bo
    Bo#5 · 61.9% WR · 1.22% Dùng
    309,202 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Starr Nova
    Starr Nova#6 · 62.3% WR · 0.8% Dùng
    202,277 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Jae-Yong
    Jae-Yong#7 · 63.3% WR · 0.19% Dùng
    48,366 trận · Xu hướng ▲ 3
  • Trunk
    Trunk#8 · 61.9% WR · 0.35% Dùng
    88,063 trận · Xu hướng ▲ 1
A

A Tier

15 brawler
  • Damian
    Damian#9 · 61.6% WR · 0.38% Dùng
    95,004 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Shade
    Shade#10 · 60.7% WR · 0.58% Dùng
    145,935 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Mortis
    Mortis#11 · 55.5% WR · 2.5% Dùng
    632,512 trận · Xu hướng ▲ 7
  • Lumi
    Lumi#12 · 60.7% WR · 0.37% Dùng
    94,260 trận · Xu hướng ▼ 4
  • Sprout
    Sprout#13 · 60.2% WR · 0.4% Dùng
    102,018 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Gigi
    Gigi#14 · 60.5% WR · 0.29% Dùng
    72,713 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Pierce
    Pierce#15 · 59% WR · 0.6% Dùng
    152,339 trận · Xu hướng ▼ 4
  • Draco
    Draco#16 · 59.9% WR · 0.21% Dùng
    52,173 trận · Xu hướng ▲ 4
  • Amber
    Amber#17 · 58.8% WR · 0.43% Dùng
    108,144 trận · Xu hướng ▲ 7
  • Mina
    Mina#18 · 57.8% WR · 0.56% Dùng
    141,115 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Chester
    Chester#19 · 57.6% WR · 0.57% Dùng
    145,421 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Finx
    Finx#20 · 59.3% WR · 0.21% Dùng
    51,972 trận · Xu hướng ▲ 7
  • Doug
    Doug#21 · 58.5% WR · 0.34% Dùng
    86,967 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Meeple
    Meeple#22 · 58.1% WR · 0.39% Dùng
    99,231 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Mandy
    Mandy#23 · 55.9% WR · 0.99% Dùng
    250,804 trận · Xu hướng ▼ 2
B

B Tier

29 brawler
  • R-T
    R-T#24 · 59% WR · 0.18% Dùng
    45,706 trận · Xu hướng ▲ 9
  • Sirius
    Sirius#25 · 57.6% WR · 0.37% Dùng
    94,094 trận · Xu hướng ▼ 9
  • Moe
    Moe#26 · 58.2% WR · 0.24% Dùng
    59,625 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Kit
    Kit#27 · 56.3% WR · 0.61% Dùng
    153,691 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Lola
    Lola#28 · 57.5% WR · 0.3% Dùng
    75,947 trận · Xu hướng ▲ 13
  • Glowy
    Glowy#29 · 58% WR · 0.21% Dùng
    54,251 trận · Xu hướng ▼ 3
  • Kaze
    Kaze#30 · 56.7% WR · 0.41% Dùng
    104,355 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Gray
    Gray#31 · 56.1% WR · 0.5% Dùng
    127,055 trận
  • Carl
    Carl#32 · 54% WR · 1.12% Dùng
    284,503 trận · Xu hướng ▲ 3
  • Stu
    Stu#33 · 53.7% WR · 1.09% Dùng
    275,720 trận · Xu hướng ▲ 19
  • Sam
    Sam#34 · 56.4% WR · 0.26% Dùng
    65,271 trận · Xu hướng ▲ 12
  • Griff
    Griff#35 · 51.6% WR · 1.88% Dùng
    475,538 trận · Xu hướng ▼ 5
  • Ruffs
    Ruffs#36 · 56.6% WR · 0.23% Dùng
    59,135 trận · Xu hướng ▼ 4
  • Darryl
    Darryl#37 · 53.2% WR · 1.14% Dùng
    289,051 trận · Xu hướng ▲ 18
  • Edgar
    Edgar#38 · 43.9% WR · 7.23% Dùng
    1,829,003 trận · Xu hướng ▼ 25
  • Ziggy
    Ziggy#39 · 56.3% WR · 0.17% Dùng
    43,773 trận · Xu hướng ▲ 8
  • Alli
    Alli#40 · 55.9% WR · 0.23% Dùng
    57,270 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Hank
    Hank#41 · 55.4% WR · 0.31% Dùng
    79,448 trận · Xu hướng ▲ 7
  • Mico
    Mico#42 · 55.7% WR · 0.24% Dùng
    61,799 trận · Xu hướng ▼ 3
  • Frank
    Frank#43 · 50.1% WR · 2.19% Dùng
    553,477 trận · Xu hướng ▼ 21
  • Najia
    Najia#44 · 55.7% WR · 0.24% Dùng
    60,613 trận
  • Tick
    Tick#45 · 51.2% WR · 1.59% Dùng
    402,165 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Penny
    Penny#46 · 53.1% WR · 0.85% Dùng
    215,510 trận · Xu hướng ▲ 7
  • Janet
    Janet#47 · 55.7% WR · 0.2% Dùng
    49,538 trận · Xu hướng ▲ 3
  • Juju
    Juju#48 · 56.1% WR · 0.13% Dùng
    32,814 trận · Xu hướng ▼ 5
  • Emz
    Emz#49 · 48.7% WR · 2.64% Dùng
    667,450 trận · Xu hướng ▼ 9
  • Tara
    Tara#50 · 52.7% WR · 0.83% Dùng
    210,103 trận · Xu hướng ▲ 22
  • Ash
    Ash#51 · 53.9% WR · 0.46% Dùng
    116,378 trận · Xu hướng ▼ 14
  • Squeak
    Squeak#52 · 52.5% WR · 0.82% Dùng
    206,485 trận · Xu hướng ▲ 16
C

C Tier

32 brawler
  • Bibi
    Bibi#53 · 49.5% WR · 1.91% Dùng
    482,381 trận · Xu hướng ▼ 19
  • Nita
    Nita#54 · 46.6% WR · 3.34% Dùng
    845,014 trận · Xu hướng ▼ 16
  • Nani
    Nani#55 · 52.9% WR · 0.46% Dùng
    116,730 trận · Xu hướng ▲ 2
  • Angelo
    Angelo#56 · 53.7% WR · 0.26% Dùng
    66,845 trận · Xu hướng ▲ 6
  • 8-Bit
    8-Bit#57 · 47.7% WR · 2.29% Dùng
    579,325 trận · Xu hướng ▼ 3
  • Dynamike
    Dynamike#58 · 48.6% WR · 1.79% Dùng
    453,894 trận · Xu hướng ▼ 9
  • Pearl
    Pearl#59 · 52.2% WR · 0.47% Dùng
    119,595 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Willow
    Willow#60 · 53.2% WR · 0.25% Dùng
    62,550 trận · Xu hướng ▲ 3
  • Max
    Max#61 · 50.4% WR · 1% Dùng
    253,043 trận · Xu hướng ▲ 5
  • Spike
    Spike#62 · 49.9% WR · 1.14% Dùng
    288,926 trận · Xu hướng ▼ 4
  • Chuck
    Chuck#63 · 53.1% WR · 0.21% Dùng
    53,171 trận · Xu hướng ▲ 11
  • Rico
    Rico#64 · 44.6% WR · 3.85% Dùng
    973,887 trận · Xu hướng ▼ 19
  • Rosa
    Rosa#65 · 50.7% WR · 0.72% Dùng
    182,926 trận · Xu hướng ▲ 10
  • Fang
    Fang#66 · 49.4% WR · 0.9% Dùng
    227,086 trận · Xu hướng ▲ 5
  • Gale
    Gale#67 · 50.7% WR · 0.53% Dùng
    133,740 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Buzz
    Buzz#68 · 50.5% WR · 0.57% Dùng
    144,452 trận · Xu hướng ▼ 3
  • Jessie
    Jessie#69 · 48% WR · 1.34% Dùng
    339,080 trận · Xu hướng ▼ 5
  • Bull
    Bull#70 · 48.1% WR · 1.18% Dùng
    297,770 trận
  • Kenji
    Kenji#71 · 48.3% WR · 1.06% Dùng
    268,877 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Shelly
    Shelly#72 · 42.5% WR · 4.19% Dùng
    1,060,179 trận · Xu hướng ▼ 11
  • Colt
    Colt#73 · 42.8% WR · 3.84% Dùng
    970,952 trận · Xu hướng ▼ 14
  • Leon
    Leon#74 · 47.8% WR · 1.06% Dùng
    267,451 trận · Xu hướng ▲ 4
  • El Primo
    El Primo#75 · 43.7% WR · 2.94% Dùng
    743,415 trận · Xu hướng ▼ 19
  • Larry & Lawrie
    Larry & Lawrie#76 · 49.9% WR · 0.38% Dùng
    96,077 trận
  • Berry
    Berry#77 · 49.1% WR · 0.46% Dùng
    116,776 trận · Xu hướng ▲ 18
  • Poco
    Poco#78 · 46.4% WR · 1.34% Dùng
    339,593 trận · Xu hướng ▲ 18
  • Colette
    Colette#79 · 47.8% WR · 0.8% Dùng
    202,847 trận · Xu hướng ▲ 4
  • Maisie
    Maisie#80 · 48.8% WR · 0.43% Dùng
    107,754 trận
  • Melodie
    Melodie#81 · 48.5% WR · 0.44% Dùng
    112,539 trận
  • Otis
    Otis#82 · 48.8% WR · 0.37% Dùng
    94,352 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Sandy
    Sandy#83 · 48.4% WR · 0.44% Dùng
    111,656 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Cordelius
    Cordelius#84 · 48.4% WR · 0.44% Dùng
    110,818 trận
D

D Tier

22 brawler
  • Brock
    Brock#85 · 43.2% WR · 2.46% Dùng
    622,251 trận
  • Meg
    Meg#86 · 46.5% WR · 0.92% Dùng
    232,141 trận · Xu hướng ▲ 15
  • Lou
    Lou#87 · 48.3% WR · 0.38% Dùng
    95,175 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Barley
    Barley#88 · 45.7% WR · 1.11% Dùng
    281,695 trận · Xu hướng ▲ 6
  • Surge
    Surge#89 · 44.6% WR · 1.49% Dùng
    377,092 trận · Xu hướng ▼ 22
  • Bea
    Bea#90 · 46.2% WR · 0.85% Dùng
    214,953 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Crow
    Crow#91 · 44.8% WR · 1.35% Dùng
    341,869 trận · Xu hướng ▼ 12
  • Jacky
    Jacky#92 · 46.2% WR · 0.79% Dùng
    199,735 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Piper
    Piper#93 · 43.9% WR · 1.64% Dùng
    415,395 trận · Xu hướng ▼ 16
  • Belle
    Belle#94 · 47.1% WR · 0.41% Dùng
    103,840 trận · Xu hướng ▼ 8
  • Byron
    Byron#95 · 45.3% WR · 0.81% Dùng
    204,969 trận · Xu hướng ▼ 8
  • Clancy
    Clancy#96 · 46.5% WR · 0.31% Dùng
    79,462 trận · Xu hướng ▼ 5
  • Lily
    Lily#97 · 45.6% WR · 0.41% Dùng
    103,796 trận · Xu hướng ▼ 5
  • Charlie
    Charlie#98 · 45.3% WR · 0.26% Dùng
    64,756 trận
  • Buster
    Buster#99 · 45.2% WR · 0.22% Dùng
    55,615 trận · Xu hướng ▼ 2
  • Bonnie
    Bonnie#100 · 43.4% WR · 0.35% Dùng
    88,732 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Pam
    Pam#101 · 42.1% WR · 0.54% Dùng
    137,036 trận · Xu hướng ▲ 1
  • Gene
    Gene#102 · 42.4% WR · 0.43% Dùng
    109,371 trận · Xu hướng ▲ 4
  • Grom
    Grom#103 · 42.3% WR · 0.42% Dùng
    107,141 trận · Xu hướng ▼ 3
  • Ollie
    Ollie#104 · 42.6% WR · 0.18% Dùng
    46,599 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Mr. P
    Mr. P#105 · 40.2% WR · 0.28% Dùng
    71,840 trận · Xu hướng ▼ 1
  • Eve
    Eve#106 · 39.9% WR · 0.22% Dùng
    54,787 trận · Xu hướng ▼ 1
Cách đọc tier list Brawl Stars này

BrawlMetrics dùng tỷ lệ thắng điều chỉnh Wilson để một mẫu nhỏ có kết quả may mắn không chi phối toàn bộ bảng. Điểm tổng hợp gồm 70% tỷ lệ thắng và 30% lượt dùng, sau đó chia S+ đến D theo phân vị trên mọi chế độ. Hãy xem đây là điểm bắt đầu dựa trên dữ liệu, không phải đáp án cố định cho mọi chế độ hay bản đồ.

Nguồn xếp hạng Mở snapshot BrawlMetricsCập nhật ngày 31 tháng 8 năm 2026 từ 25.302.640 trận đã phân tích. Đây không phải xếp hạng chính thức của Supercell và có thể thay đổi theo cân bằng, bản đồ, chế độ và khoảng mẫu.

Chọn một tiêu chí rõ ràng

trình tạo tier list Brawl Stars bộ mẫu

Dùng công cụ tạo tier list Brawl Stars để đặt câu hỏi xếp hạng trước khi di chuyển brawler đầu tiên, rồi đổi tên tier theo phương pháp của bạn.

Current overall

August 2026 meta snapshot

Bắt đầu từ một mốc tổng quan có ngày cập nhật, sau đó điều chỉnh vị trí theo chế độ và bản đồ bạn thật sự chơi.

Game modes

Mode specialist ranking

Xếp hạng brawler cho Gem Grab, Brawl Ball, Knockout, Showdown hoặc một chế độ cụ thể khác.

Ranked play

Draft and matchup picks

So sánh lựa chọn mở đầu an toàn, counter, lựa chọn quen tay và brawler phụ thuộc bản đồ.

Personal list

Favorites and fun

Bỏ qua tỉ lệ thắng và xếp những brawler bạn thích, skin bạn yêu thích hoặc muốn thành thạo.

Build a useful ranking

Cách sử dụng công cụ tạo tier list Brawl Stars

Công cụ tạo tier list Brawl Stars giúp tiêu chí của bạn trở nên rõ ràng. Hãy ghi câu hỏi vào tiêu đề để người khác hiểu ý nghĩa của từng tier.

01

Start with the brawler library

Use the 106 portrait roster already in the library, or add your own image files for a custom list. The image pool stays beside the board so you can see what has not been ranked yet.

02

Choose the game mode first

Overall

Kết hợp độ đa dụng, sự ổn định và trải nghiệm chơi thường ngày qua nhiều chế độ.

Mode specific

Đánh giá Gem Grab, Brawl Ball, Knockout, Showdown, Heist hoặc chế độ khác theo một quy tắc rõ ràng.

Personal

Xếp hạng theo cơ chế, thiết kế, mục tiêu luyện tập hoặc sở thích mà không coi kết quả là thống kê meta.

03

Move brawlers from S to F

Trên máy tính, kéo từng ảnh vào tier. Trên thiết bị cảm ứng, chạm vào ảnh rồi chọn tier đích. Bạn cũng có thể đổi tên hàng theo cách đánh giá của mình.

04

Save, share, and export

Bản nháp được lưu trong trình duyệt khi bạn làm việc. Lưu và chia sẻ tạo liên kết cho bảng, còn Tải PNG xuất thứ hạng hiện tại để đăng bài hoặc thảo luận.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về công cụ tạo tier list Brawl Stars

Công cụ tạo tier list Brawl Stars này có miễn phí không?

Có. Bạn có thể sắp xếp ảnh brawler, chỉnh tier, lưu cục bộ và tải PNG mà không cần đăng ký.

Có những brawler nào?

The available roster includes 106 released Brawl Stars brawler portraits in the current asset snapshot. You can add an image when you need a custom entry.

Làm tier list Brawl Stars như thế nào?

Open the brawler library, choose a ranking rule, drag each brawler into S, A, B, C, D, or F, then rename the list and export it.

Tôi có thể lưu và chia sẻ danh sách không?

Bản nháp được lưu trong trình duyệt này. Khi dịch vụ chia sẻ khả dụng, Lưu và chia sẻ sẽ tạo liên kết bảng; ảnh tải lên cục bộ không nằm trong liên kết công khai.

Tôi có thể tạo tier list cho một chế độ không?

Có. Ghi Gem Grab, Brawl Ball, Ranked, Showdown hoặc chế độ khác vào tiêu đề và đánh giá mọi brawler theo đúng tình huống đó.

Danh sách meta tháng 8 năm 2026 có chính thức không?

Không. Đây là snapshot tham khảo có ngày, dựa trên trang dữ liệu tổng hợp của bên thứ ba. Thay đổi cân bằng và bản đồ có thể làm kết quả khác đi, nên hãy dùng trình chỉnh sửa để tạo góc nhìn riêng.

Your brawlers, your criteria

Tạo bảng xếp hạng Brawl Stars của bạn

Chọn một chế độ, sắp xếp ảnh brawler và chia sẻ tier list dễ hiểu.

Chỉnh sửa tier

Chọn tier cho brawler này