Tạo bảng xếp hạng đấu sĩ theo cách của bạn.

Công cụ tạo tier list Smash Ultimate

Tạo tier list Super Smash Bros. Ultimate với 143 thẻ ảnh gồm hơn 80 đấu sĩ, ảnh render thay thế và thẻ trang phục Mii. Kéo, xếp hạng, chia sẻ và xuất PNG SSBU miễn phí.

Miễn phíKhông cần đăng kýHơn 80 đấu sĩXuất PNG
Đã lưu cục bộ trong trình duyệt này
03 Save & Share
02Kéo để xếp hạngTRÌNH SỬA TRỰC TIẾP
0 fighters ranked
Thả đấu sĩ mạnh nhất vào đây
Thả đấu sĩ vào đây
Thả đấu sĩ vào đây
Thả đấu sĩ vào đây
Thả đấu sĩ vào đây
Snapshot thi đấu UltRank 2026

Tier list Smash Ultimate tốt nhất năm 2026

Xem tài liệu tham khảo thi đấu có ngày cập nhật này trước khi tạo tier list Smash Ultimate của riêng bạn. Vị trí lấy từ danh sách chính thức lần thứ tư của UltRank; trình chỉnh sửa bên dưới vẫn dành cho luật, matchup và đấu sĩ bạn chọn.

S+–E12 bậc nguồn
82Vị trí theo nhóm
72Chuyên gia toàn cầu
06/05/2026Ngày công bố
S+

S+ Tier

7 vị trí theo nhóm
  • SteveSteve
  • SonicSonic
  • SnakeSnake
  • Mr. Game & WatchMr. Game & Watch
  • R.O.B.R.O.B.
  • Min MinMin Min
  • KazuyaKazuya
S-

S- Tier

7 vị trí theo nhóm
  • Diddy KongDiddy Kong
  • Pyra & MythraPyra & Mythra
  • LuigiLuigi
  • Peach & DaisyPeach & Daisy
  • YoshiYoshi
  • FoxFox
  • JokerJoker
A+

A+ Tier

5 vị trí theo nhóm
  • SamusSamus
  • PalutenaPalutena
  • PikachuPikachu
  • OlimarOlimar
  • WarioWario
A

A Tier

10 vị trí theo nhóm
  • RoyRoy
  • HeroHero
  • BayonettaBayonetta
  • MarioMario
  • WolfWolf
  • Mii BrawlerMii Brawler
  • Mega ManMega Man
  • SoraSora
  • CloudCloud
  • RyuRyu
A-

A- Tier

5 vị trí theo nhóm
  • CorrinCorrin
  • FalcoFalco
  • ShulkShulk
  • Captain FalconCaptain Falcon
  • GreninjaGreninja
B+

B+ Tier

12 vị trí theo nhóm
  • TerryTerry
  • Pokémon TrainerPokémon Trainer
  • LucinaLucina
  • KenKen
  • Zero Suit SamusZero Suit Samus
  • Pac-ManPac-Man
  • Toon LinkToon Link
  • Young LinkYoung Link
  • Pit & Dark PitPit & Dark Pit
  • Rosalina & LumaRosalina & Luma
  • Ice ClimbersIce Climbers
  • Donkey KongDonkey Kong
B-

B- Tier

8 vị trí theo nhóm
  • PichuPichu
  • InklingInkling
  • NessNess
  • SheikSheik
  • BylethByleth
  • Meta KnightMeta Knight
  • SephirothSephiroth
  • Duck HuntDuck Hunt
C+

C+ Tier

6 vị trí theo nhóm
  • IsabelleIsabelle
  • Mii GunnerMii Gunner
  • LucasLucas
  • Wii Fit TrainerWii Fit Trainer
  • RobinRobin
  • RidleyRidley
C-

C- Tier

10 vị trí theo nhóm
  • Banjo & KazooieBanjo & Kazooie
  • Bowser Jr.Bowser Jr.
  • LucarioLucario
  • JigglypuffJigglypuff
  • ChromChrom
  • LinkLink
  • BowserBowser
  • IncineroarIncineroar
  • KirbyKirby
  • Piranha PlantPiranha Plant
D+

D+ Tier

3 vị trí theo nhóm
  • Mii SwordfighterMii Swordfighter
  • MewtwoMewtwo
  • ZeldaZelda
D-

D- Tier

6 vị trí theo nhóm
  • MarthMarth
  • Dr. MarioDr. Mario
  • IkeIke
  • King K. RoolKing K. Rool
  • King DededeKing Dedede
  • VillagerVillager
E

E Tier

3 vị trí theo nhóm
  • Simon & RichterSimon & Richter
  • Little MacLittle Mac
  • GanondorfGanondorf
Cách đọc tier list Smash Ultimate này

Các bậc S+ đến E của UltRank tóm tắt ý kiến thi đấu, không phải điểm số trong game hay lời bảo đảm cho kết quả giải đấu. Một số Echo Fighter và nhân vật liên quan được gộp trong nguồn, vì vậy các thẻ dưới đây thể hiện nhóm vị trí. Hãy dùng snapshot làm điểm bắt đầu và ghi rõ mode, luật, ngày cùng matchup trong bảng của bạn.

Nguồn xếp hạng Đọc tier list UltRank 2026Công bố ngày 6/5/2026. Nguồn giải thích hội đồng, trọng số khu vực, cách xử lý ngoại lệ và phân cụm tier.

Ba bước nhanh

Cách tạo tier list Smash Ultimate

Dùng công cụ như một bảng trực quan cho tranh luận nhân vật, thảo luận thi đấu hoặc danh sách đấu sĩ yêu thích.

01

Chọn tiêu chí

Quyết định bạn đánh giá sức mạnh giải đấu, kèo đấu, độ dễ dùng, độ vui hay sở thích cá nhân.

02

Đặt đấu sĩ vào tier

Khi có ảnh được cung cấp, hãy thêm chúng hoặc tải card của bạn lên rồi kéo vào S, A, B, C, D hay tier tùy chỉnh.

03

Kiểm tra và chia sẻ

Đặt tiêu đề rõ ràng, kiểm tra thứ tự rồi tải PNG hoặc tạo liên kết chia sẻ.

Sắp xếp đội hình

Tất cả nhân vật trong Super Smash Bros. Ultimate

Thư viện mẫu gồm 143 thẻ: hơn 80 đấu sĩ, ảnh render thay thế và thẻ trang phục Mii. Hãy ghi rõ tiêu chí để tách sức mạnh thi đấu khỏi sở thích cá nhân.

Đấu sĩ theo series

Nhóm Mario, Zelda, Pokémon, Fire Emblem, Kirby, Animal Crossing và các series khác để so sánh.

Echo fighter và đấu sĩ mới

So sánh echo fighter, nhân vật DLC và thử thách mới theo lịch sử hoặc độ đa dạng đội hình.

Theo lối chơi

Tách rushdown, zoner, kiếm sĩ, đấu sĩ nặng, grappler và nhân vật linh hoạt.

Đã sẵn sàng 143 thẻ ảnh

Thư viện có render đấu sĩ, dạng thay thế và thẻ trang phục Mii. Dùng tìm kiếm và bộ lọc để tìm thẻ.

Không có một đáp án duy nhất

Tier list nhân vật Smash Ultimate tốt nhất năm 2026 là gì?

Không có một tier list chính thức duy nhất. Bảng hữu ích cần nêu ngày, bản cập nhật, kèo đấu và việc bạn xếp hạng thi đấu hay sở thích.

01

Sức mạnh thi đấu

Xếp theo kết quả giải, kèo đấu, độ phổ biến, sự ổn định và luật hiện tại.

02

Độ dễ dùng

Bảng cho người mới có thể ưu tiên nhân vật ổn định và dễ học.

03

Ý kiến của bạn

Dùng cùng bảng cho nhân vật yêu thích, chơi thường, bộ chiêu hoặc tranh luận đội hình.

Giữ rõ bối cảnh

Vì sao tier thay đổi: xu hướng tier list Ultimate

Tier list thay đổi khi có chiến thuật mới, bản cập nhật, hiểu biết kèo đấu sâu hơn và kết quả giải đấu khác nhau.

01

Thay đổi từ bản cập nhật

Một bản cập nhật có thể đổi chiêu, hồi phục, combo hoặc kèo đấu.

02

Hiểu biết kèo đấu

Nhân vật có thể tăng hạng khi người chơi tìm ra cách vận hành và đối sách tốt hơn.

03

Người chơi và thể thức

Luật, stage, online, offline và trình độ người chơi tạo ra bảng xếp hạng khác nhau.

04

Thêm ngày cập nhật

Ghi 2026 hoặc ngày cập nhật vào tiêu đề để người xem biết mốc của bảng.

Từng đấu sĩ một

Tạo bảng xếp hạng Smash Ultimate

Chọn tiêu chí, đặt đấu sĩ vào tier và biến cuộc tranh luận SSBU thành bảng rõ ràng để chia sẻ.

Edit tier